Herhangi bir kelime yazın!

"perryman" in Vietnamese

Perryman (họ)

Definition

‘Perryman’ thường được dùng như một họ. Đôi khi hiếm khi chỉ người đến từ nơi tên là Perry.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng làm họ, nên viết hoa chữ cái đầu. Không nhầm với 'Perry' (tên người/địa danh) hoặc 'pear' (quả lê).

Examples

Mr. Perryman is our new teacher.

Thầy **Perryman** là giáo viên mới của chúng tôi.

The Perryman family lives on Maple Street.

Gia đình **Perryman** sống trên đường Maple.

I met Sarah Perryman at the meeting.

Tôi đã gặp Sarah **Perryman** tại cuộc họp.

Have you ever worked with anyone named Perryman before?

Bạn đã từng làm việc với ai tên là **Perryman** trước đây chưa?

There's a Perryman on the project team, but I haven't met her yet.

Có một người tên **Perryman** trong nhóm dự án, nhưng tôi vẫn chưa gặp cô ấy.

People sometimes ask if I'm related to any of the other Perrymans in town.

Mọi người đôi khi hỏi tôi có họ hàng với những người **Perryman** khác trong thị trấn không.