Herhangi bir kelime yazın!

"perpetrate" in Vietnamese

phạm (tội)thực hiện (hành vi xấu)

Definition

Thực hiện một hành động có hại, bất hợp pháp hoặc vô đạo đức, đặc biệt là tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, để chỉ những hành vi nghiêm trọng như 'phạm tội', 'thực hiện hành vi gian lận'. Không dùng cho những việc tích cực.

Examples

He was arrested for perpetrating a robbery.

Anh ta bị bắt vì đã **phạm** tội cướp.

Only a few people could have perpetrated such a terrible crime.

Chỉ một vài người mới có thể **phạm** tội kinh khủng như vậy.

Who would want to perpetrate fraud?

Ai lại muốn **thực hiện** hành vi lừa đảo như vậy?

Investigators are trying to find out who perpetrated the cyber attack.

Các điều tra viên đang cố xác định ai là người đã **thực hiện** vụ tấn công mạng.

She couldn't believe someone she trusted had perpetrated such a betrayal.

Cô ấy không thể tin rằng người cô tin tưởng lại **phản bội** cô như vậy.

Reports suggest the same group perpetrated several similar incidents last year.

Theo các báo cáo, cùng nhóm đó đã **thực hiện** nhiều vụ tương tự vào năm ngoái.