"permanent" in Vietnamese
Definition
Kéo dài rất lâu hoặc không thay đổi. Thường dùng cho công việc, địa chỉ, hư hại hoặc tình huống không tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đối nghĩa với 'temporary'. Hay gặp trong cụm 'permanent job', 'permanent address', v.v. Với bút, nghĩa là không phai dễ dàng.
Examples
She has a permanent job at the hospital.
Cô ấy có một công việc **vĩnh viễn** ở bệnh viện.
The accident caused permanent damage to his hand.
Tai nạn gây ra tổn thương **vĩnh viễn** cho tay anh ấy.
Please write your permanent address on this form.
Vui lòng ghi địa chỉ **vĩnh viễn** của bạn vào mẫu này.
This isn't a permanent fix, but it should work for now.
Đây không phải là cách sửa **vĩnh viễn**, nhưng hiện giờ tạm ổn.
Are you looking for something permanent, or just a short-term place?
Bạn tìm chỗ ở **vĩnh viễn** hay chỉ tạm thời?
Be careful with that marker—it's permanent.
Cẩn thận với cây bút đó—nó là loại **vĩnh viễn**.