Herhangi bir kelime yazın!

"permanence" in Vietnamese

tính vĩnh viễnsự lâu dài

Definition

Trạng thái hay chất lượng của việc kéo dài hoặc mãi mãi không thay đổi. Thể hiện sự bền vững, tồn tại lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'tính vĩnh viễn' thường dùng trong văn viết, tài liệu học thuật hoặc thảo luận sâu sắc. Không dùng để miêu tả các tình trạng tạm thời.

Examples

The permanence of the building surprised everyone.

**Tính vĩnh viễn** của toà nhà đã khiến mọi người ngạc nhiên.

People search for permanence in relationships.

Con người tìm kiếm **tính vĩnh viễn** trong các mối quan hệ.

The artist wants to achieve permanence with her work.

Nghệ sĩ muốn đạt được **tính vĩnh viễn** qua tác phẩm của mình.

There's a certain permanence to memories from childhood.

Những ký ức thời thơ ấu có một **tính vĩnh viễn** nhất định.

Modern technology challenges the idea of permanence.

Công nghệ hiện đại thách thức khái niệm **tính vĩnh viễn**.

She questioned the permanence of promises made in the heat of the moment.

Cô ấy nghi ngờ về **tính vĩnh viễn** của những lời hứa nói trong lúc bốc đồng.