"perm" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm tóc bằng hoá chất để tạo kiểu xoăn hoặc uốn lượn kéo dài trong vài tháng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng “uốn tóc” cho các trường hợp dùng hóa chất, không phải tóc xoăn tự nhiên. Thường nói “làm tóc xoăn”, “uốn tóc”. "Uốn cold", "uốn nóng" cũng thường dùng.
Examples
She got a perm last week.
Cô ấy vừa đi **uốn tóc** tuần trước.
A perm makes straight hair curly.
**Uốn tóc** giúp tóc thẳng trở nên xoăn.
She wants a perm for her birthday.
Cô ấy muốn **uốn tóc** vào dịp sinh nhật.
I’ve never tried a perm, but I’m thinking about it.
Tôi chưa từng **uốn tóc**, nhưng đang suy nghĩ về điều đó.
Her mom used to give her home perms in the kitchen.
Mẹ cô ấy từng tự **uốn tóc** cho cô tại bếp.
Most guys in the '80s rocked a perm at least once.
Hầu hết các chàng trai thập niên 80 đều từng thử **uốn tóc** ít nhất một lần.