"perkin" in Vietnamese
Definition
'Perkin' chủ yếu là họ hoặc tên riêng. Trong tiếng lóng Chile, từ này chỉ người dễ bị sai bảo hoặc dễ phục tùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Perkin' khá hiếm và trang trọng. Nghĩa tiếng lóng ở Chile có thể xúc phạm, không nên dùng khi nói về người ở nơi khác.
Examples
Perkin is a common surname in England.
**Perkin** là một họ phổ biến ở Anh.
My teacher's name is Mr. Perkin.
Tên giáo viên của tôi là thầy **Perkin**.
She called him a perkin because he always obeys orders.
Cô ấy gọi anh ấy là **perkin** vì anh ấy luôn làm theo lệnh.
People sometimes tease others by calling them perkin in Chile.
Ở Chile, đôi khi người ta trêu chọc người khác bằng cách gọi họ là **perkin**.
Don't be such a perkin, stand up for yourself!
Đừng làm **perkin** như thế, hãy dũng cảm lên!
The group leader warned, 'We don't want any perkins here.'
Nhóm trưởng cảnh báo: 'Chúng tôi không muốn bất kỳ **perkin** nào ở đây.'