"perishing" in Vietnamese
Definition
'Perishing' dùng để chỉ việc đang chết dần, đang biến mất, hoặc bị phá huỷ, nhất là do điều kiện khắc nghiệt. Ở Anh/Ireland, từ này còn có nghĩa là rất lạnh theo cách nói không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa chỉ ‘rất lạnh’ mang tính địa phương (Anh/Ireland) và không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Tuỳ ngữ cảnh chọn từ phù hợp: ‘perishing cold’ là cực kỳ lạnh, còn nghĩa chính vẫn là chết dần/tiêu tan.
Examples
The crops are perishing because of the drought.
Mùa màng đang **chết dần** vì hạn hán.
Many animals are perishing in the cold winter.
Nhiều loài động vật đang **chết dần** trong mùa đông lạnh.
Without food, he was perishing.
Không có thức ăn, anh ấy đang **chết dần**.
It's perishing outside—don't forget your coat!
Ngoài trời **lạnh cóng**—đừng quên mặc áo khoác!
My hands are perishing after being out in the snow.
Tay tôi **lạnh cóng** sau khi ở ngoài tuyết.
You must be perishing in that thin shirt.
Bạn chắc **lạnh cóng** với cái áo mỏng đó.