Herhangi bir kelime yazın!

"perishes" in Vietnamese

bị hủy hoạichếtbị hỏng

Definition

'Perishes' có nghĩa là bị hủy hoại, chết đi (thường là đột ngột hay trong hoàn cảnh bi thảm) hoặc bị hỏng, bị phân hủy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Perishes' thường dùng trong các văn bản chính thức, văn học, hoặc khi nói về thảm họa, không dùng thường xuyên trong hội thoại hằng ngày; với đồ ăn, thường nói 'bị hỏng'.

Examples

If a plant does not get water, it perishes.

Nếu một cái cây không được tưới nước, nó sẽ **chết**.

Food perishes quickly in hot weather.

Thức ăn **bị hỏng** rất nhanh khi trời nóng.

Without shelter, he perishes in the cold.

Nếu không có chỗ trú, anh ta sẽ **chết** vì lạnh.

The fruit perishes before we can eat it all.

Trái cây **bị hỏng** trước khi chúng tôi kịp ăn hết.

Sometimes, hope perishes in difficult times.

Đôi khi, hy vọng cũng **tan biến** trong những lúc khó khăn.

Nobody perishes alone; we are all connected in some way.

Không ai **chết đi** một mình; chúng ta đều liên kết với nhau theo cách nào đó.