"perishables" in Vietnamese
Definition
Đây là những loại thực phẩm rất dễ bị hỏng hoặc ôi thiu nếu không được bảo quản đúng cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng với sữa, thịt, trái cây trong bối cảnh siêu thị, giao hàng. Không dùng cho đồ không phải thực phẩm. Đối nghịch với 'non-perishables' (đồ để được lâu).
Examples
Store perishables in the refrigerator.
Bảo quản **thực phẩm dễ hỏng** trong tủ lạnh.
The supermarket sells many perishables like milk and fruit.
Siêu thị bán nhiều **thực phẩm dễ hỏng** như sữa và trái cây.
Do not leave perishables out in the sun.
Đừng để **thực phẩm dễ hỏng** ngoài nắng.
We have to unload the perishables first, or they’ll go bad.
Chúng ta phải dỡ **thực phẩm dễ hỏng** xuống trước, kẻo chúng bị hỏng.
Did you pick up any perishables at the store today?
Hôm nay bạn có mua **thực phẩm dễ hỏng** ở cửa hàng không?
Make sure the perishables are packed with ice for shipping.
Hãy đảm bảo **thực phẩm dễ hỏng** được đóng gói cùng đá khi gửi đi.