"periodically" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó xảy ra lặp lại sau một khoảng thời gian cố định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, đi kèm các động từ như 'check', 'review', 'update'. Ngụ ý một hành động lặp lại có khoảng ngừng giữa mỗi lần thực hiện.
Examples
The school fire alarms are tested periodically.
Chuông báo cháy ở trường được kiểm tra **định kỳ**.
You should save your work periodically.
Bạn nên lưu công việc của mình **định kỳ**.
The doctor checks my blood pressure periodically.
Bác sĩ kiểm tra huyết áp của tôi **định kỳ**.
I set reminders to stretch periodically during my workday.
Tôi đặt nhắc nhở để duỗi người **định kỳ** trong ngày làm việc.
This app periodically updates its features for better performance.
Ứng dụng này **định kỳ** cập nhật các tính năng để hoạt động hiệu quả hơn.
You might notice that your computer periodically slows down when it's doing background tasks.
Bạn có thể nhận thấy máy tính của mình **định kỳ** bị chậm lại khi đang chạy các tác vụ nền.