Herhangi bir kelime yazın!

"periodic" in Vietnamese

định kỳ

Definition

Diễn ra lặp lại theo chu kỳ hoặc các khoảng thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc văn bản trang trọng như 'periodic table', mang ý nghĩa lặp lại, đều đặn.

Examples

We have periodic meetings every month.

Chúng tôi có các cuộc họp **định kỳ** hàng tháng.

The periodic table organizes elements by their properties.

Bảng **định kỳ** sắp xếp các nguyên tố theo tính chất của chúng.

A periodic check keeps equipment safe.

Kiểm tra **định kỳ** giúp thiết bị an toàn.

My dentist recommends periodic cleanings to avoid cavities.

Nha sĩ của tôi khuyên nên làm sạch răng **định kỳ** để tránh sâu răng.

There are periodic trains between the city and the airport.

Có các chuyến tàu **định kỳ** giữa thành phố và sân bay.

Software updates are periodic to keep things running smoothly.

Cập nhật phần mềm là **định kỳ** để hệ thống hoạt động trơn tru.