Herhangi bir kelime yazın!

"perhaps a little later" in Vietnamese

có lẽ một lát nữa

Definition

Đây là cách nói lịch sự để đề nghị làm việc gì đó vào lúc khác khi bạn chưa sẵn sàng hoặc muốn trì hoãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong trò chuyện lịch sự, giúp từ chối nhẹ nhàng thay vì nói 'không' trực tiếp. Có thể thể hiện chưa chắc chắn.

Examples

Can we go now? Perhaps a little later.

Chúng ta đi bây giờ được không? **Có lẽ một lát nữa**.

Would you like some cake? Perhaps a little later.

Bạn có muốn ăn bánh không? **Có lẽ một lát nữa**.

Do you want to talk now? Perhaps a little later.

Bạn muốn nói chuyện bây giờ không? **Có lẽ một lát nữa**.

Not right now, perhaps a little later when things are less busy.

Bây giờ chưa được, **có lẽ một lát nữa** khi bớt bận hơn.

Let me finish this first—perhaps a little later we can chat.

Hãy để tôi làm xong cái này trước—**có lẽ một lát nữa** chúng ta nói chuyện nhé.

She asked if I wanted to join them, but I said, 'Perhaps a little later.'

Cô ấy rủ tôi tham gia cùng, nhưng tôi trả lời: '**có lẽ một lát nữa**.'