Herhangi bir kelime yazın!

"perforations" in Vietnamese

lỗ bấmlỗ thủng nhỏ

Definition

Các lỗ nhỏ được tạo thành hàng hoặc hoa văn trên vật liệu để dễ xé, tách hoặc cho không khí hay chất lỏng đi qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến với tem, vé, bao bì, hoặc lĩnh vực y tế. Chỉ dùng cho hàng lỗ nhỏ theo đường lối, không phải lỗ ngẫu nhiên như 'punctures'.

Examples

The stamps have small perforations around the edges.

Các con tem có những **lỗ bấm** nhỏ xung quanh mép.

Please tear along the perforations to open the package.

Vui lòng xé dọc theo các **lỗ bấm** để mở gói.

Some notebooks have perforations so pages come out easily.

Một số quyển vở có các **lỗ bấm** để dễ dàng xé tờ ra.

Check the perforations before tearing; sometimes they're uneven.

Kiểm tra các **lỗ bấm** trước khi xé; đôi khi chúng không đều.

Everyone loves opening packages with clean perforations—it’s so satisfying.

Ai cũng thích mở gói có **lỗ bấm** sạch sẽ—rất thú vị.

The doctor noticed several small perforations in the patient’s intestine during surgery.

Bác sĩ nhận thấy vài **lỗ thủng nhỏ** ở ruột bệnh nhân khi phẫu thuật.