Herhangi bir kelime yazın!

"perfectionists" in Vietnamese

người cầu toàn

Definition

Những người luôn cố gắng làm mọi việc thật hoàn hảo và không hài lòng nếu có sơ suất nào. Họ thường đặt ra tiêu chuẩn rất cao cho bản thân và người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người cầu toàn’ vừa có thể khen ai đó rất chu đáo, vừa ám chỉ việc khó tính quá mức. Dùng nhiều trong cả công việc lẫn đời thường: ‘người cầu toàn ở công sở’, ‘cầu toàn quá mức’. Không nên nhầm lẫn với ‘chủ nghĩa cầu toàn’ hoặc ‘hoàn hảo’.

Examples

Some perfectionists spend hours on a small task.

Một số **người cầu toàn** dành hàng giờ cho một việc nhỏ.

Perfectionists check their work many times.

**Người cầu toàn** thường kiểm tra công việc của mình nhiều lần.

Not all perfectionists are hard to work with.

Không phải tất cả **người cầu toàn** đều khó làm việc chung.

In group projects, perfectionists can be both a blessing and a curse.

Trong dự án nhóm, **người cầu toàn** có thể vừa là điểm mạnh vừa là trở ngại.

My parents are total perfectionists when it comes to home decor.

Bố mẹ tôi hoàn toàn là **người cầu toàn** khi nói đến trang trí nhà cửa.

Perfectionists sometimes stress themselves out over tiny mistakes.

**Người cầu toàn** đôi khi tự gây áp lực chỉ vì những lỗi nhỏ.