"peremptory" in Vietnamese
Definition
Được dùng để miêu tả mệnh lệnh hoặc giọng nói yêu cầu thực hiện ngay, không chấp nhận tranh cãi hay từ chối. Thường thể hiện sự uy quyền hoặc thái độ áp đặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, chỉ người có quyền lực hoặc hành động thiếu lịch sự: "peremptory tone" (giọng quyết đoán). Hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày.
Examples
He gave a peremptory order to leave the room.
Anh ấy ra lệnh **quyết đoán** rời khỏi phòng.
Her peremptory tone surprised everyone.
Giọng **quyết đoán** của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
The meeting ended after his peremptory statement.
Buổi họp kết thúc sau khi anh ấy đưa ra phát biểu **quyết đoán**.
You don’t have to be so peremptory—just ask politely.
Bạn không cần phải **quyết đoán** như vậy—chỉ cần hỏi lịch sự thôi.
His peremptory knock on the door made everyone jump.
Tiếng gõ cửa **quyết đoán** của anh ấy làm mọi người giật mình.
Whenever she’s stressed, her answers become very peremptory.
Mỗi khi căng thẳng, câu trả lời của cô ấy trở nên rất **quyết đoán**.