Herhangi bir kelime yazın!

"percussionist" in Vietnamese

người chơi bộ gõ

Definition

Người chơi bộ gõ là một nhạc công chơi các loại nhạc cụ gõ, như trống, chũm chọe hay maracas.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có nghĩa rộng, dùng chỉ người chơi bất kỳ nhạc cụ gõ nào, không chỉ chơi trống. Thường dùng trong môi trường âm nhạc chuyên nghiệp như dàn nhạc, không thay cho 'drummer'.

Examples

The percussionist played the drums in the school band.

**Người chơi bộ gõ** đã chơi trống trong ban nhạc của trường.

A percussionist uses many different instruments.

Một **người chơi bộ gõ** sử dụng rất nhiều nhạc cụ khác nhau.

My friend wants to be a percussionist.

Bạn tôi muốn trở thành **người chơi bộ gõ**.

The orchestra hired a skilled percussionist for the concert.

Dàn nhạc đã thuê một **người chơi bộ gõ** tài năng cho buổi hòa nhạc.

Every good band needs a creative percussionist to bring rhythm to the music.

Mọi ban nhạc giỏi đều cần một **người chơi bộ gõ** sáng tạo để tạo nên nhịp điệu cho âm nhạc.

As the only percussionist in the group, she had to switch between several instruments quickly.

Là **người chơi bộ gõ** duy nhất trong nhóm, cô ấy phải thay đổi giữa nhiều nhạc cụ rất nhanh.