Herhangi bir kelime yazın!

"percussion" in Vietnamese

bộ gõnhạc cụ gõ

Definition

Bộ gõ là các nhạc cụ tạo ra âm thanh khi gõ, lắc hoặc cọ xát, như trống, chũm chọe, và tambourine. Từ này cũng chỉ hành động tạo nhịp hoặc âm thanh bằng cách gõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong âm nhạc để chỉ nhóm nhạc cụ như trống, chũm chọe. 'percussion instruments' là 'nhạc cụ gõ'. Không nên nhầm với các nghĩa khác như trong y học hoặc vũ khí.

Examples

She plays percussion in the school band.

Cô ấy chơi **bộ gõ** trong ban nhạc trường.

Drums are a type of percussion instrument.

Trống là một loại nhạc cụ **bộ gõ**.

The concert featured a lot of percussion sounds.

Buổi hòa nhạc có rất nhiều âm thanh **bộ gõ**.

I love the energy that percussion brings to a song.

Tôi thích năng lượng mà **bộ gõ** mang lại cho một bài hát.

Our band needs someone good at percussion for our next gig.

Ban nhạc của chúng tôi cần một người chơi **bộ gõ** giỏi cho buổi diễn tới.

You can really feel the rhythm when the percussion kicks in.

Bạn có thể thật sự cảm nhận nhịp điệu khi **bộ gõ** vang lên.