"perches" in Vietnamese
Definition
'Perches' là các cành hoặc que cho chim đậu, cũng như một loại cá nước ngọt gọi là cá rô.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong lồng chim, 'perches' là que cho chim đậu; trong sinh học/ngư nghiệp, chỉ cá rô. Không nhầm với động từ 'to perch' nghĩa là đậu lên.
Examples
Birds like to sit on perches in their cages.
Chim thích đậu trên các **cành đậu** trong lồng của chúng.
There are several perches in the river.
Có vài con **cá rô** trong sông.
Can you add more perches to the birdhouse?
Bạn có thể thêm nhiều **cành đậu** vào nhà chim không?
Some perches in the aviary are higher so birds can feel safe.
Một số **cành đậu** trong chuồng chim được đặt cao để chim cảm thấy an toàn hơn.
We saw a school of perches swimming near the riverbank.
Chúng tôi thấy một đàn **cá rô** bơi gần bờ sông.
Old branches make great natural perches for your pet parrot.
Những cành cây cũ rất thích hợp làm **cành đậu** tự nhiên cho vẹt cưng của bạn.