"perceptual" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cách chúng ta cảm nhận, nhận biết hay diễn giải các sự vật thông qua các giác quan, nhất là thị giác hoặc thính giác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các lĩnh vực tâm lý học, khoa học thần kinh và giáo dục, ví dụ như 'perceptual ability' (khả năng tri giác). Không sử dụng cho ý kiến chung hoặc cảm xúc (dùng 'perception', 'opinion').
Examples
Children develop perceptual skills as they grow.
Trẻ em phát triển các kỹ năng **tri giác** khi chúng lớn lên.
Vision is an important perceptual process.
Thị giác là một quá trình **tri giác** quan trọng.
He has perceptual difficulties with sound.
Anh ấy gặp khó khăn **tri giác** với âm thanh.
There are perceptual differences in how people see colors.
Có những khác biệt **tri giác** trong cách mọi người nhìn màu sắc.
Music can help boost your perceptual abilities.
Âm nhạc có thể giúp tăng cường khả năng **tri giác** của bạn.
Some animals have unique perceptual skills that humans lack.
Một số loài động vật có những kỹ năng **tri giác** độc đáo mà con người không có.