"perambulator" in Vietnamese
Definition
'Xe nôi' là loại xe có bánh dùng để chở trẻ sơ sinh, thường gọi vậy ngày xưa theo kiểu Anh. Ngày nay ít dùng, thường gọi là 'xe đẩy em bé'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính cổ và trang trọng; trong tiếng Việt hiện đại thường gọi là 'xe đẩy em bé'. Nó không giống 'xe đẩy trẻ lớn'.
Examples
She put her baby in the perambulator and went for a walk.
Cô ấy đặt em bé vào **xe nôi** và đi dạo.
The old perambulator was found in the attic.
Chiếc **xe nôi** cũ được tìm thấy trên gác mái.
The museum displays a Victorian perambulator.
Bảo tàng trưng bày một chiếc **xe nôi** thời Victoria.
Back then, every family seemed to have a huge perambulator in the hallway.
Hồi đó, dường như nhà nào cũng có một chiếc **xe nôi** lớn ở hành lang.
He joked that the vintage perambulator was bigger than his first car.
Anh ấy đùa rằng chiếc **xe nôi** cũ còn to hơn chiếc xe ô tô đầu tiên của mình.
"Perambulator" is such an old word—no one really uses it these days.
'Perambulator' là một từ rất xưa—nay hầu như không ai dùng nữa.