"peptide" in Vietnamese
Definition
Peptit là chuỗi ngắn gồm các axit amin liên kết với nhau. Peptit nhỏ hơn protein và đóng vai trò quan trọng trong cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong khoa học hoặc y học, hay ở dạng số nhiều 'peptides'. Gặp nhiều trong sinh học, hóa sinh, dược phẩm, chăm sóc da. Không giống protein, peptit ngắn hơn nhiều.
Examples
A peptide is made of several amino acids linked together.
Một **peptit** được tạo thành bởi nhiều axit amin liên kết lại.
Scientists study peptides to understand how the body works.
Các nhà khoa học nghiên cứu **peptit** để hiểu cách cơ thể hoạt động.
Some medicines contain peptides to help treat diseases.
Một số loại thuốc có chứa **peptit** giúp điều trị bệnh.
Certain peptides are added to skincare products to help reduce wrinkles.
Một số **peptit** được thêm vào sản phẩm dưỡng da để làm giảm nếp nhăn.
The difference between a peptide and a protein is mostly the length of their chains.
Sự khác nhau giữa **peptit** và protein chủ yếu là độ dài chuỗi của chúng.
Some athletes use peptides to boost their performance, but it can be risky.
Một số vận động viên sử dụng **peptit** để tăng thành tích, nhưng điều này có thể nguy hiểm.