Herhangi bir kelime yazın!

"pepsi" in Vietnamese

Pepsi

Definition

Pepsi là một thương hiệu nước ngọt có ga vị ngọt nổi tiếng, tương tự như cola. Thường được uống lạnh, đôi khi thay cho Coca-Cola.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Pepsi’ là tên thương hiệu, dùng như danh từ riêng. Có thể nói ‘một Pepsi’ nghĩa là một lon/chai nước. Đôi khi được dùng thay cho từ cola.

Examples

I want a Pepsi with my lunch.

Tôi muốn một **Pepsi** với bữa trưa.

Do you prefer Pepsi or Coke?

Bạn thích **Pepsi** hay Coke hơn?

The fridge is full of cans of Pepsi.

Tủ lạnh đầy lon **Pepsi**.

Can I get a large Pepsi with extra ice, please?

Cho tôi một **Pepsi** lớn với nhiều đá nhé.

I haven't had a Pepsi in ages—it brings back memories.

Đã lâu rồi tôi chưa uống **Pepsi**—nó làm tôi nhớ lại kỷ niệm xưa.

She ordered a burger, fries, and a cold Pepsi to go.

Cô ấy gọi một chiếc burger, khoai tây chiên và một lon **Pepsi** lạnh mang đi.