Herhangi bir kelime yazın!

"peppermints" in Vietnamese

kẹo bạc hà

Definition

Kẹo bạc hà là những viên kẹo nhỏ, ngọt, có vị mát lạnh từ tinh dầu bạc hà, tạo cảm giác tươi mát trong miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Kẹo thường có hình tròn, màu trắng-đỏ, khá cứng. Thường được ăn sau bữa ăn để giữ hơi thở thơm mát. Không giống như lá bạc hà hay trà bạc hà.

Examples

She put peppermints in a bowl for the guests.

Cô ấy để **kẹo bạc hà** vào một cái bát cho khách.

Children love eating peppermints after lunch.

Trẻ em thích ăn **kẹo bạc hà** sau bữa trưa.

There are peppermints in the candy jar.

Trong hũ kẹo có **kẹo bạc hà**.

Can I offer you some peppermints after dinner?

Tôi mời bạn một ít **kẹo bạc hà** sau bữa tối nhé?

My grandma always keeps peppermints in her purse for emergencies.

Bà của tôi luôn để **kẹo bạc hà** trong túi xách để phòng khi cần.

The strong taste of peppermints wakes me up when I feel sleepy.

Vị mạnh của **kẹo bạc hà** giúp tôi tỉnh táo khi cảm thấy buồn ngủ.