Herhangi bir kelime yazın!

"peppered" in Vietnamese

rắc lênphủ đầy

Definition

Có các vật nhỏ hoặc dấu vết nhỏ được rải đều, che phủ hoặc xuất hiện khắp nơi. Từ này có thể dùng cho việc rắc hạt tiêu lên thức ăn hoặc có nhiều thứ nhỏ lẻ khắp chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không chỉ dùng cho tiêu, mà còn cho mọi thứ nhỏ được rải đều ('peppered with mistakes', 'peppered with jokes'). Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Examples

He peppered his eggs before eating.

Anh ấy đã **rắc** tiêu lên trứng trước khi ăn.

The speech was peppered with jokes.

Bài phát biểu **rắc lên** nhiều câu đùa vui.

Her shirt was peppered with paint spots.

Áo của cô ấy **bị vấy đầy** các vết sơn nhỏ.

The teacher was peppered with questions after the lesson.

Sau bài học, thầy giáo **bị hỏi dồn dập** rất nhiều câu hỏi.

His report was peppered with spelling mistakes.

Báo cáo của anh ấy **rải đầy** lỗi chính tả.

The hillside was peppered with wildflowers in spring.

Sườn đồi **tràn ngập** hoa dại vào mùa xuân.