"pep up" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó hoặc thứ gì trở nên sôi động, tươi mới hoặc vui vẻ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng với người, âm nhạc, nơi chốn, hoặc đồ vật như 'pep up the party', 'pep up your look'. Thường mang lại cảm giác tích cực, vui vẻ.
Examples
Let's pep up the party with some music.
Hãy **làm sôi động** bữa tiệc bằng chút âm nhạc nhé.
A smile can pep up your day.
Một nụ cười có thể **làm tươi mới** cả ngày của bạn.
They pep up their lunch with some hot sauce.
Họ **làm bữa trưa thêm hấp dẫn** với một ít sốt cay.
This boring room really needs something to pep it up.
Căn phòng buồn tẻ này thật sự cần gì đó để **làm nó sôi động lên**.
Coffee always helps to pep me up when I'm tired.
Cà phê luôn giúp tôi **làm sôi động lên** mỗi khi mệt mỏi.
How about we pep up our routine with something new this week?
Tuần này, chúng ta thử làm mới thói quen bằng điều gì đó nhé?