"people person" in Vietnamese
Definition
Người thích giao tiếp, thân thiện và hòa nhập tốt với mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa tích cực để mô tả người hướng ngoại hoặc dễ gần. Không đồng nghĩa với 'public figure' hay 'socialite'.
Examples
She is a real people person and makes friends easily.
Cô ấy thật sự là một **người thân thiện**, kết bạn rất dễ dàng.
If you are a people person, you will enjoy this job.
Nếu bạn là **người hòa đồng**, bạn sẽ thích công việc này.
My brother is not a people person; he prefers quiet places.
Anh tôi không phải là **người thân thiện**; anh ấy thích những nơi yên tĩnh.
You can tell she's a people person by the way she brightens up the room.
Cách cô ấy làm sáng bừng cả căn phòng chứng tỏ cô ấy là **người hòa đồng**.
I'm not really a people person, but I try my best at parties.
Tôi không thực sự là **người hòa đồng**, nhưng tôi vẫn cố gắng khi dự tiệc.
Our manager is a total people person—everyone feels comfortable around her.
Quản lý của chúng tôi đúng là **người hòa đồng**—ai cũng cảm thấy thoải mái khi ở bên cô ấy.