Herhangi bir kelime yazın!

"peons" in Vietnamese

nhân viên cấp thấplao công

Definition

Chỉ những người lao động phổ thông hoặc nhân viên cấp thấp, làm công việc đơn giản, ít quyền lực trong tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái coi thường hoặc đùa cợt, trong môi trường văn phòng. 'peons' đối lập với nhân viên quản lý.

Examples

The peons clean the building every night.

Những **nhân viên cấp thấp** dọn dẹp tòa nhà mỗi đêm.

The manager gave orders to the peons.

Quản lý đưa ra chỉ thị cho các **nhân viên cấp thấp**.

The company employs many peons for basic tasks.

Công ty thuê nhiều **lao công** để làm các công việc cơ bản.

Honestly, we were treated like peons during the busy season.

Thật lòng mà nói, chúng tôi bị đối xử như **nhân viên cấp thấp** trong mùa cao điểm.

All the hard work was left to the peons, while managers took credit.

Tất cả công việc nặng nhọc đều để cho các **nhân viên cấp thấp**, còn quản lý thì nhận hết công lao.

Back then, I was just one of the peons doing whatever needed to be done.

Hồi đó, tôi chỉ là một trong những **nhân viên cấp thấp** làm bất cứ việc gì cần thiết.