"penthouses" in Vietnamese
Definition
Căn hộ áp mái cao cấp là loại căn hộ sang trọng nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà, thường có tầm nhìn đẹp và tiện nghi đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực bất động sản cao cấp. 'Penthouse' chỉ căn hộ ở tầng cao nhất, khác với các căn hộ ở tầng cao bình thường.
Examples
Many people dream of living in penthouses with amazing city views.
Nhiều người mơ ước được sống trong các **căn hộ áp mái cao cấp** với tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.
The new building has three luxury penthouses on the top floor.
Tòa nhà mới có ba **căn hộ áp mái cao cấp** sang trọng trên tầng cao nhất.
Most penthouses are more expensive than regular apartments.
Hầu hết các **căn hộ áp mái cao cấp** đều đắt hơn so với căn hộ thường.
They threw an amazing party in one of the downtown penthouses.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời ở một trong những **căn hộ áp mái cao cấp** ở trung tâm thành phố.
Some celebrities buy penthouses to get more privacy and space.
Một số người nổi tiếng mua **căn hộ áp mái cao cấp** để có nhiều không gian và sự riêng tư hơn.
I’ve seen photos of penthouses with swimming pools on their rooftops.
Tôi đã xem những bức ảnh về **căn hộ áp mái cao cấp** có hồ bơi trên mái.