Herhangi bir kelime yazın!

"pentecostal" in Vietnamese

Ngũ Tuầnngười Ngũ Tuần

Definition

Liên quan đến một phong trào hoặc nhà thờ Cơ Đốc Giáo nhấn mạnh đến trải nghiệm Thánh Linh, nói các thứ tiếng lạ và thờ phượng sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngũ Tuần' dùng cả tính từ (ví dụ: 'nhà thờ Ngũ Tuần') và danh từ (chỉ người, ví dụ: 'anh ấy là người Ngũ Tuần'). Không nhầm với 'Lễ Ngũ Tuần'.

Examples

The Pentecostal church is on Main Street.

Nhà thờ **Ngũ Tuần** nằm trên phố Chính.

My friend is Pentecostal.

Bạn tôi là người **Ngũ Tuần**.

There are many Pentecostal churches in that city.

Có nhiều nhà thờ **Ngũ Tuần** ở thành phố đó.

She grew up in a Pentecostal family and still attends services.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình **Ngũ Tuần** và vẫn đi lễ.

You can hear lively music at a Pentecostal service.

Bạn có thể nghe nhạc sôi động tại buổi lễ **Ngũ Tuần**.

Some Pentecostal beliefs are different from other Christian groups.

Một số niềm tin **Ngũ Tuần** khác với các nhóm Cơ Đốc Giáo khác.