Herhangi bir kelime yazın!

"pent" in Vietnamese

bị dồn nénbị kìm nén

Definition

Chỉ sự vật, cảm xúc hay năng lượng bị giữ lại, không được giải tỏa hay bộc lộ ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'pent-up', ví dụ: 'pent-up emotions' (cảm xúc bị dồn nén). Hiếm khi dùng riêng lẻ; mang sắc thái trang trọng, văn chương.

Examples

His anger was pent inside him.

Cơn giận của anh ấy đã được **dồn nén** bên trong.

They had pent emotions after the fight.

Sau trận cãi nhau, họ có những cảm xúc **bị dồn nén**.

The dog was pent in a small cage.

Con chó bị **nhốt** trong cái lồng nhỏ.

All that pent energy finally exploded during the game.

Tất cả năng lượng **bị dồn nén** đó cuối cùng đã bùng nổ trong trận đấu.

You could tell he had years of pent frustration.

Bạn có thể nhận ra anh ấy có nhiều năm **ức chế** thất vọng.

It's not healthy to keep your feelings pent up all the time.

Giữ cảm xúc **dồn nén** mọi lúc là không tốt cho sức khỏe.