Herhangi bir kelime yazın!

"pensione" in Vietnamese

nhà khách nhỏnhà trọ

Definition

Một dạng nhà nghỉ nhỏ, thường do gia đình quản lý ở châu Âu, cung cấp chỗ ở cơ bản và đôi khi kèm bữa ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'pensione' thường gặp trong văn cảnh du lịch châu Âu. Trong hội thoại hàng ngày, người Việt hay gọi là 'nhà nghỉ nhỏ' hoặc 'nhà trọ'.

Examples

We stayed at a lovely pensione in Florence.

Chúng tôi đã ở trong một **nhà khách nhỏ** tuyệt vời ở Florence.

The pensione includes breakfast every morning.

**Nhà khách nhỏ** này bao gồm bữa sáng mỗi sáng.

Sarah booked a room at a cheap pensione near the station.

Sarah đã đặt phòng ở một **nhà trọ** giá rẻ gần ga.

If you want something cozy and authentic, try staying in a pensione instead of a big hotel.

Nếu bạn muốn một nơi ấm cúng và chân thật, hãy thử ở **nhà khách nhỏ** thay vì khách sạn lớn.

The friendly owners made the pensione feel like home.

Những chủ nhà thân thiện đã khiến **nhà khách nhỏ** này trở nên ấm áp như ở nhà.

After getting lost in Venice, we were so glad to finally find our pensione.

Sau khi bị lạc ở Venice, chúng tôi rất vui mừng khi cuối cùng cũng tìm được **nhà khách nhỏ** của mình.