Herhangi bir kelime yazın!

"pense" in Vietnamese

hãy nghĩhãy suy nghĩ

Definition

Đây là dạng động từ được dùng khi đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc diễn đạt mong muốn hay nghi ngờ, mang nghĩa 'hãy nghĩ'. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hay lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'hãy nghĩ' hoặc 'hãy suy nghĩ' cho các lời khuyên, gợi ý hoặc hướng dẫn trang trọng. Gặp nhiều trong thông báo, chỉ dẫn lịch sự.

Examples

Pense before you answer the question.

Trước khi trả lời câu hỏi, hãy **nghĩ**.

Teachers often say, 'Pense carefully.'

Giáo viên thường nói: '**hãy suy nghĩ kỹ**.'

Pense about what you want for your future.

**Hãy nghĩ** về điều bạn muốn cho tương lai của mình.

Pense twice before making big decisions.

Trước khi đưa ra quyết định lớn, **hãy nghĩ lại hai lần**.

If I were you, I would pense a bit more about it.

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ **nghĩ** thêm một chút về điều đó.

Whenever you're upset, just pense for a moment before reacting.

Bất cứ khi nào bạn buồn, hãy **nghĩ** một chút trước khi phản ứng.