Herhangi bir kelime yazın!

"pens" in Vietnamese

bútchuồng (nhốt thú)viết (văn học)

Definition

Dụng cụ dùng mực để viết. Ngoài ra, có thể chỉ chuồng nuôi động vật hoặc hành động viết gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pen' có thể chỉ 'bút', 'chuồng' trong nông nghiệp, hoặc là động từ mang tính văn học ('bút chiến', 'bút ký'). Trong tiếng Anh, đôi khi 'pen' là tiếng lóng chỉ nhà tù.

Examples

The cattle were herded into holding pens before the auction.

Gia súc được lùa vào **chuồng** giữ trước khi bán đấu giá.

The songwriter penned the hit single in just one afternoon.

Nhạc sĩ đã **viết** ca khúc nổi tiếng chỉ trong một buổi chiều.

Can I borrow one of your pens?

Tôi có thể mượn một trong những **bút** của bạn được không?

The farmer built new pens for the sheep.

Người nông dân đã xây những **chuồng** mới cho đàn cừu.

She always carries two pens in her bag.

Cô ấy luôn mang theo hai **bút** trong túi xách.

He pens a weekly column for the local newspaper.

Anh ấy **viết** chuyên mục hàng tuần cho báo địa phương.