Herhangi bir kelime yazın!

"penniless" in Vietnamese

không một xu dính túikhông có tiền

Definition

Không hề có tiền, hoàn toàn không còn đồng nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không một xu dính túi' mang sắc thái văn chương, nhấn mạnh việc hoàn toàn kiệt quệ về tài chính, mạnh hơn 'nghèo' thường dùng.

Examples

He was penniless after losing his job.

Sau khi mất việc, anh ấy trở nên **không một xu dính túi**.

The man was penniless and hungry.

Người đàn ông ấy **không một xu dính túi** và đói bụng.

She ended up penniless after paying all her bills.

Sau khi trả hết các hóa đơn, cô ấy đã trở nên **không một xu dính túi**.

The artist was penniless but full of dreams.

Người nghệ sĩ **không một xu dính túi** nhưng đầy ước mơ.

When the company shut down, many workers found themselves suddenly penniless.

Khi công ty đóng cửa, nhiều công nhân bỗng dưng trở nên **không một xu dính túi**.

He arrived in the city, penniless but determined to start a new life.

Anh ấy đến thành phố, **không một xu dính túi** nhưng quyết tâm bắt đầu cuộc sống mới.