Herhangi bir kelime yazın!

"penned" in Vietnamese

chắp bútviết

Definition

Viết ra điều gì đó, đặc biệt là truyện, thư hay thơ. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Penned' mang sắc thái trang trọng, văn chương và hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường thấy khi nói về tác giả ('She penned three novels' nghĩa là 'Cô ấy đã viết ba tiểu thuyết'). Không dùng như 'bút' (dụng cụ viết).

Examples

She penned a letter to her friend.

Cô ấy đã **chắp bút** một bức thư gửi cho bạn mình.

The poet penned many famous poems.

Nhà thơ đã **chắp bút** nhiều bài thơ nổi tiếng.

He penned his first book at sixteen.

Anh ấy đã **viết** cuốn sách đầu tiên của mình khi mười sáu tuổi.

The article was penned by a famous journalist.

Bài báo đó được một nhà báo nổi tiếng **chắp bút**.

She penned her thoughts in her diary every night.

Cô ấy **chắp bút** những suy nghĩ của mình vào nhật ký mỗi tối.

J.K. Rowling penned the Harry Potter series.

J.K. Rowling đã **viết** loạt truyện Harry Potter.