Herhangi bir kelime yazın!

"penmanship" in Vietnamese

chữ viết taynét chữ

Definition

Chữ viết tay chỉ kỹ năng hoặc phong cách viết bằng tay, đặc biệt là chữ có sạch đẹp và dễ đọc hay không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ viết tay chỉ dùng cho chữ viết bằng tay, không áp dụng cho đánh máy. Thường nói tới ở trường học hoặc trong thư pháp. 'Good penmanship' là chữ đẹp, dễ đọc; 'poor penmanship' là chữ xấu, khó đọc.

Examples

His penmanship is very neat and easy to read.

**Chữ viết tay** của anh ấy rất gọn gàng và dễ đọc.

The teacher praised her for her beautiful penmanship.

Cô giáo đã khen ngợi cô ấy vì **chữ viết tay** đẹp.

Good penmanship is important for handwritten letters.

**Chữ viết tay** đẹp rất quan trọng khi viết thư tay.

My grandmother’s penmanship hasn’t changed in fifty years.

**Chữ viết tay** của bà tôi không thay đổi suốt năm mươi năm qua.

Doctors are famous for their terrible penmanship.

Bác sĩ nổi tiếng với **chữ viết tay** xấu.

He took a calligraphy class to improve his penmanship.

Anh ấy tham gia lớp thư pháp để cải thiện **chữ viết tay**.