Herhangi bir kelime yazın!

"penlight" in Vietnamese

đèn pin nhỏ dạng bútđèn soi bút

Definition

Một loại đèn pin nhỏ có hình dạng giống cây bút, thường được bác sĩ sử dụng để kiểm tra mắt, họng hoặc tai, hoặc dùng khi cần nguồn sáng tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật, đi với các từ như 'doctor', 'nurse' hoặc 'check pupils'. Không dùng cho chiếu sáng thông thường.

Examples

The doctor used a penlight to check my eyes.

Bác sĩ đã dùng **đèn pin nhỏ dạng bút** để kiểm tra mắt cho tôi.

She carries a penlight in her bag for emergencies.

Cô ấy luôn mang theo **đèn pin nhỏ dạng bút** trong túi để phòng trường hợp khẩn cấp.

My father gave me a new penlight for my science project.

Bố tôi đã tặng tôi một **đèn pin nhỏ dạng bút** mới cho dự án khoa học của tôi.

Nurses often use a penlight during night shifts to avoid waking patients.

Y tá thường xuyên dùng **đèn pin nhỏ dạng bút** trong ca đêm để tránh làm bệnh nhân thức giấc.

He clicked his penlight and looked under the car seat for his keys.

Anh ấy bật **đèn pin nhỏ dạng bút** và tìm chìa khóa dưới ghế ô tô.

Don’t forget to bring your penlight when you go on rounds at the hospital.

Đừng quên mang theo **đèn pin nhỏ dạng bút** khi đi kiểm tra bệnh nhân ở bệnh viện.