Herhangi bir kelime yazın!

"penis" in Vietnamese

dương vật

Definition

Dương vật là cơ quan sinh dục ngoài của nam giới hoặc động vật đực, dùng để đi tiểu và tham gia vào chức năng sinh sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ chuẩn, dùng trong y khoa, giáo dục hay tình huống trang trọng; trong giao tiếp ngoài đời, mọi người hay dùng từ lóng hoặc cách nói uyển chuyển hơn.

Examples

The doctor checked his penis during the exam.

Bác sĩ đã kiểm tra **dương vật** của anh ấy trong lúc khám.

A baby boy has a penis.

Bé trai sơ sinh có **dương vật**.

The book explains how the penis works.

Cuốn sách giải thích cách **dương vật** hoạt động.

He was embarrassed to talk about pain in his penis.

Anh ấy cảm thấy ngại khi nói về cơn đau ở **dương vật**.

If you notice a lump on your penis, see a doctor.

Nếu bạn nhận thấy có cục u ở **dương vật**, hãy đi gặp bác sĩ.

In health class, we learned the basic parts of the penis.

Trong lớp sức khỏe, chúng tôi học các bộ phận cơ bản của **dương vật**.