Herhangi bir kelime yazın!

"penile" in Vietnamese

dương vật (y tế)

Definition

Chỉ những gì liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến dương vật; dùng trong y khoa hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc giải phẫu học, không dùng trong trò chuyện thông thường. Thường gặp trong cụm từ như 'penile implant', 'penile cancer'.

Examples

The doctor explained the penile surgery to the patient.

Bác sĩ giải thích cho bệnh nhân về ca phẫu thuật **dương vật (y tế)**.

He was diagnosed with penile cancer.

Anh ấy được chẩn đoán mắc ung thư **dương vật (y tế)**.

A penile implant is a device for men with certain medical problems.

**Dương vật (y tế)** implant là thiết bị dành cho nam giới gặp một số vấn đề về sức khỏe.

Some medications can affect penile function.

Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng **dương vật (y tế)**.

Doctors monitor penile tissue health after surgery.

Bác sĩ theo dõi sức khỏe mô **dương vật (y tế)** sau phẫu thuật.

After the accident, he needed penile reconstruction.

Sau tai nạn, anh ấy cần tái tạo **dương vật (y tế)**.