"pendants" in Vietnamese
Definition
Những đồ trang trí nhỏ được treo trên dây chuyền, vòng cổ hoặc trang sức khác và thường được đeo quanh cổ như một món trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
'pendants' chủ yếu chỉ đồ trang sức đeo cổ, đôi khi cũng nói về vật trang trí nhỏ được treo lên. Các cụm như 'mặt dây chuyền bạc', 'mặt dây hình trái tim' hay dùng.
Examples
She wears different pendants with her necklace every day.
Cô ấy đeo những **mặt dây chuyền** khác nhau với dây chuyền của mình mỗi ngày.
The jewelry store sells beautiful gold pendants.
Cửa hàng trang sức bán những **mặt dây chuyền** vàng rất đẹp.
Some pendants have a special meaning, like a heart or a cross.
Một số **mặt dây chuyền** có ý nghĩa đặc biệt như hình trái tim hoặc chữ thập.
Those matching pendants are a cute idea for best friends.
Những **mặt dây chuyền** giống nhau đó là ý tưởng dễ thương cho bạn thân.
Do you sell silver chains for pendants here?
Ở đây bạn có bán dây chuyền bạc để treo **mặt dây chuyền** không?
Her collection of vintage pendants is really impressive.
Bộ sưu tập **mặt dây chuyền** cổ của cô ấy thật ấn tượng.