"penalty box" in Vietnamese
Definition
Trong bóng đá, đây là khu vực trước khung thành nơi có thể xảy ra phạt đền. Trong khúc côn cầu, là nơi cầu thủ bị phạt phải ngồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Bóng đá thường gọi ngắn gọn là 'vùng cấm', còn khúc côn cầu gọi là 'ghế phạt'. Chỉ dùng trong thể thao.
Examples
A foul inside the penalty box results in a penalty kick.
Phạm lỗi trong **vùng cấm địa** sẽ bị thổi phạt đền.
The player sat in the penalty box for two minutes after his foul in the hockey game.
Cầu thủ đã ngồi trong **ghế phạt** hai phút sau pha phạm lỗi ở trận khúc côn cầu.
There were five defenders inside the penalty box during the corner kick.
Có năm hậu vệ đứng trong **vùng cấm địa** trong pha đá phạt góc.
He argued with the referee before leaving for the penalty box after the foul.
Anh ấy tranh cãi với trọng tài trước khi rời sân vào **ghế phạt** sau pha phạm lỗi.
If you get caught tripping someone, you'll end up in the penalty box.
Nếu bị phát hiện ngáng chân ai, bạn sẽ vào **ghế phạt**.
The tension rises every time the ball comes close to the penalty box.
Căng thẳng tăng lên mỗi khi bóng tới gần **vùng cấm địa**.