Herhangi bir kelime yazın!

"penalized" in Vietnamese

bị phạt

Definition

Bị phạt hoặc chịu thiệt hại vì vi phạm quy tắc hoặc làm điều sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh luật pháp, thể thao hoặc nơi có quy định rõ ràng. Thường dùng với 'penalized for...'. Trang trọng hơn 'punished', tập trung vào vi phạm quy tắc.

Examples

He was penalized for arriving late to class.

Anh ấy đã bị **phạt** vì đến lớp muộn.

The team was penalized for breaking the rules.

Đội đã bị **phạt** vì vi phạm quy tắc.

If you cheat, you will be penalized.

Nếu bạn gian lận, bạn sẽ bị **phạt**.

Drivers are penalized for speeding on this road.

Tài xế bị **phạt** nếu chạy quá tốc độ trên đường này.

She felt it was unfair to be penalized for something she didn’t do.

Cô ấy cảm thấy bị **phạt** vì điều mình không làm là không công bằng.

Students caught using their phones during the test were instantly penalized.

Những học sinh bị bắt dùng điện thoại trong khi thi đều bị **phạt** ngay lập tức.