"pelvises" in Vietnamese
Definition
'Pelvises' là dạng số nhiều của 'xương chậu', là phần xương ở dưới cùng của cột sống nối với hai chân.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Xương chậu (số nhiều)’ chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y học hoặc giải phẫu.
Examples
Doctors examined the X-rays and found two broken pelvises.
Bác sĩ xem ảnh X-quang và phát hiện hai **xương chậu** bị gãy.
The skeletons showed different shapes of pelvises.
Những bộ xương cho thấy hình dạng **xương chậu** khác nhau.
Humans and chimpanzees have differently shaped pelvises.
Người và tinh tinh có **xương chậu** khác nhau về hình dạng.
After the accident, both patients had injuries to their pelvises.
Sau tai nạn, cả hai bệnh nhân đều bị chấn thương ở **xương chậu**.
You can clearly see the difference in the pelvises when comparing male and female skeletons.
Bạn có thể dễ dàng nhận thấy sự khác biệt ở **xương chậu** khi so sánh bộ xương nam và nữ.
In some animals, the pelvises are adapted for jumping or running.
Ở một số loài động vật, **xương chậu** được thích nghi để nhảy hoặc chạy.