"pelts" in Vietnamese
Definition
“Pelts” có thể là da động vật còn lông, thường dùng làm áo quần, hoặc là động từ chỉ hành động ném liên tục và nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường dùng ở số nhiều, nhất là 'animal pelts'. Động từ thường đi với 'rain' ('trời mưa rất to') hoặc chỉ việc ném nhiều lần.
Examples
Fur traders collected beaver pelts for the market.
Những người buôn lông thú đã thu thập **bộ da** hải ly để bán ngoài chợ.
The hunter brought back several fox pelts.
Thợ săn mang về vài **bộ da** cáo.
She pelts the snowman with snowballs every winter.
Cô ấy mỗi mùa đông lại **ném tới tấp** người tuyết bằng những quả bóng tuyết.
It pelts down with rain every afternoon in summer here.
Ở đây, chiều nào vào mùa hè trời cũng **mưa xối xả**.
The kids pelts each other with water balloons at the party.
Tại bữa tiệc, bọn trẻ **ném tới tấp** nhau bằng bóng nước.
Old movies often show trappers with racks full of animal pelts.
Trong các bộ phim cũ thường có cảnh thợ săn bẫy với dãy dài **bộ da** động vật treo lên.