Herhangi bir kelime yazın!

"pell" in Vietnamese

cọc tập đấu kiếm bằng gỗ (pell)da (cổ từ)

Definition

‘Pell’ là từ cổ dùng để chỉ hình nộm gỗ cho tập đấu kiếm thời trung cổ, hoặc đôi khi chỉ da của động vật. Hiện nay rất hiếm khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong sách lịch sử hoặc khi nói về thời trung cổ. Khi gặp từ này nên kèm lời giải thích, tuyệt đối không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The knight practiced his sword skills on the pell every day.

Hiệp sĩ luyện kỹ năng kiếm trên **cọc tập đấu kiếm bằng gỗ** mỗi ngày.

Long ago, a pell was used to help warriors train.

Ngày xưa, **cọc tập đấu kiếm bằng gỗ** được dùng để giúp các chiến binh luyện tập.

The old word pell can mean skin or a dummy for sword practice.

Từ cổ **pell** có thể chỉ cả da và cọc gỗ tập kiếm.

Historians sometimes mention a pell when talking about medieval combat training.

Các nhà sử học đôi khi đề cập đến **pell** khi nói về luyện tập chiến đấu thời trung cổ.

You won't hear the word pell used outside of a history lesson or medieval fair.

Bạn sẽ không bao giờ nghe thấy từ **pell** ngoài lớp học lịch sử hoặc hội chợ thời trung cổ.

He made a homemade pell in his backyard to practice sword fighting like a knight.

Anh ấy tự làm một **cọc tập đấu kiếm bằng gỗ** ở sân sau để tập luyện như hiệp sĩ.