Herhangi bir kelime yazın!

"pele" in Vietnamese

dalàn da

Definition

Lớp mềm bao phủ bên ngoài cơ thể người hoặc động vật, giúp bảo vệ cơ thể và cảm nhận môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'da' thường dùng trong y tế, khoa học và hàng ngày. Có thể nói 'da khô' (dry skin), 'chăm sóc da' (skin care) hoặc thành ngữ như 'da mặt dày' (thick skin). Không nhầm với 'vỏ trái cây' (peel).

Examples

My skin feels dry in the winter.

Mùa đông da tôi cảm thấy khô.

He hurt his skin on the sharp rock.

Anh ấy bị trầy **da** vì đá sắc nhọn.

Babies have very soft skin.

Da em bé rất mềm mại.

Using sunscreen protects your skin from the sun.

Sử dụng kem chống nắng giúp bảo vệ **da** khỏi ánh mặt trời.

He's got really sensitive skin, so he can't use strong soaps.

**Da** của anh ấy rất nhạy cảm nên không thể dùng xà phòng mạnh.

You need a thick skin to work in politics.

Làm chính trị thì cần **da mặt dày**.