"pejorative" in Vietnamese
Definition
Từ hoặc cách diễn đạt mang tính miệt thị thể hiện sự coi thường hoặc đánh giá tiêu cực đối với ai đó hay điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc môi trường học thuật, thường đi kèm 'term', 'word', 'sense'. Không dùng trong nói chuyện hằng ngày. Nhiều từ ngữ xúc phạm là pejorative.
Examples
'Nerd' was once a pejorative, but now some people use it proudly.
'Nerd' từng là từ **miệt thị**, nhưng hiện nay một số người lại tự hào dùng nó.
He used a pejorative word to describe his rival.
Anh ấy đã dùng một từ **miệt thị** để nói về đối thủ của mình.
Avoid making pejorative comments about others.
Tránh đưa ra nhận xét **miệt thị** về người khác.
Describing someone as 'lazy' can sound quite pejorative.
Gọi ai đó là 'lười biếng' có thể nghe khá **xúc phạm**.
That word is really pejorative, so I'd avoid using it.
Từ đó thực sự rất **miệt thị**, nên tôi sẽ tránh dùng nó.
In online debates, people sometimes use pejorative language to insult others.
Trong các tranh luận trên mạng, con người đôi khi dùng ngôn ngữ **miệt thị** để xúc phạm nhau.