"peewees" in Indonesian
Definition
'Tim thiếu nhi' là các đội thể thao gồm trẻ em nhỏ tuổi nhất hoặc những người mới bắt đầu tham gia thể thao.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong thể thao trẻ em Bắc Mỹ, đặc biệt các giải/hội thi cho nhóm nhỏ nhất; không dùng cho người lớn hoặc ngoài thể thao.
Examples
The peewees play soccer every Saturday morning.
**Đội thiếu nhi** chơi bóng đá vào sáng thứ bảy hàng tuần.
My brother coaches the local peewees baseball team.
Anh trai tôi làm huấn luyện viên cho đội bóng chày **thiếu nhi** địa phương.
The tournament has a special division for peewees.
Giải đấu có một hạng mục riêng cho **đội thiếu nhi**.
All the parents were cheering loudly for the peewees during the final match.
Tất cả phụ huynh đều cổ vũ rất lớn cho **đội thiếu nhi** trong trận chung kết.
Growing up, I played hockey with the peewees before moving up to the next level.
Lúc nhỏ, tôi đã chơi khúc côn cầu với **đội thiếu nhi** rồi mới lên cấp tiếp theo.
Don't worry if you lose; everyone starts out with the peewees.
Đừng lo nếu bạn thua; ai cũng bắt đầu với **đội thiếu nhi**.