Herhangi bir kelime yazın!

"peeve" in Vietnamese

điều làm bực mìnhđiều gây khó chịu

Definition

Một điều gì đó khiến bạn khó chịu hoặc bực mình, thường dùng trong cụm 'pet peeve' để chỉ điều riêng bạn rất ghét.

Usage Notes (Vietnamese)

'peeve' thường chỉ dùng trong cụm 'pet peeve', ít khi đứng một mình. Thường dùng trong nói chuyện về những điều cá nhân không thích. Đừng nhầm với 'pave' hoặc 'pee'.

Examples

Loud chewing is my biggest peeve.

Tiếng nhai lớn là **điều gây khó chịu** lớn nhất của tôi.

One common peeve is people being late.

Một **điều gây khó chịu** phổ biến là mọi người đến muộn.

Leaving lights on is a peeve for my dad.

Để đèn sáng là một **điều làm bố tôi bực mình**.

Honestly, my biggest peeve is people who interrupt while I'm talking.

Thật lòng mà nói, **điều tôi ghét nhất** là người khác ngắt lời khi tôi đang nói.

That's a minor peeve, but it bugs me every time.

Đó là một **điều gây khó chịu** nhỏ thôi, nhưng lúc nào cũng làm tôi khó chịu.

Everyone has a peeve or two, even if they don’t admit it.

Ai cũng có một vài **điều khó chịu**, dù không thừa nhận.