Herhangi bir kelime yazın!

"pees" in Vietnamese

đi tiểu

Definition

'Đi tiểu' là cách nói rất thân mật và không trang trọng để chỉ việc đi vệ sinh (tiểu tiện), thường nói với trẻ em hoặc trong tình huống gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'đi tiểu' trong bối cảnh thân mật, tránh nói với người không quen hoặc trong văn bản trang trọng. Có thể dùng với động vật và trẻ nhỏ, ví dụ: 'Chó đi tiểu ngoài trời'.

Examples

He pees before going to bed every night.

Cậu ấy luôn **đi tiểu** trước khi đi ngủ mỗi đêm.

The dog pees on the grass in the park.

Con chó **đi tiểu** trên bãi cỏ ở công viên.

She always pees before a long car ride.

Cô ấy luôn **đi tiểu** trước mỗi chuyến đi dài bằng ô tô.

Every time he laughs too hard, he pees a little.

Mỗi lần anh ấy cười to quá, anh ấy lại **đi tiểu** một chút.

Our toddler sometimes pees in his sleep.

Em bé nhà chúng tôi đôi khi **đi tiểu** khi đang ngủ.

If your cat pees outside the litter box, it might be sick.

Nếu mèo của bạn **đi tiểu** ngoài khay cát, có thể nó bị bệnh.